Website Design Style Library
Tổng hợp 18 phong cách thiết kế website để tham khảo và lựa chọn trước khi bắt đầu dự án. Mỗi phong cách gồm nhiều template minh họa, xem lần lượt bằng nút Trước / Sau, mô tả đặc điểm, bảng màu gợi ý và loại website phù hợp.
Minimalist & Modern
Tối giản · Hiện đại · Tinh tế
- Đặc điểm: Bố cục thoáng, nhiều khoảng trắng, ít chi tiết trang trí, typography rõ ràng.
- Màu sắc: Trắng, đen, xám, màu trung tính.
- Phù hợp: Portfolio, agency, kiến trúc, công nghệ, thương hiệu cá nhân.
Luxury & Elegant
Sang trọng · Cao cấp · Thanh lịch
- Đặc điểm: Typography tinh tế, hình ảnh chất lượng cao, bố cục cân đối, hiệu ứng chuyển động nhẹ.
- Màu sắc: Đen, kem, trắng ngà, vàng champagne, nâu trầm.
- Phù hợp: Thời trang cao cấp, khách sạn, bất động sản, mỹ phẩm, nhà hàng fine dining.
Swiss / Swiss International
Hệ thống · Chính xác · Rõ ràng
- Đặc điểm: Lưới bố cục chặt chẽ, typography sans-serif, căn chỉnh chính xác, phân cấp thông tin rõ.
- Màu sắc: Trắng, đen, xám và màu nhấn đỏ hoặc xanh.
- Phù hợp: Studio thiết kế, agency, website doanh nghiệp, portfolio sáng tạo.
Editorial / Magazine
Tạp chí · Nghệ thuật · Giàu tính nội dung
- Đặc điểm: Tiêu đề lớn, font serif nổi bật, bố cục bất đối xứng, hình ảnh được sắp đặt như trang tạp chí.
- Màu sắc: Trắng, đen, màu ảnh và màu nền trung tính.
- Phù hợp: Blog, tạp chí, thời trang, nghệ thuật, du lịch, website tin tức.
Corporate / Professional
Chuyên nghiệp · Tin cậy · Có cấu trúc
- Đặc điểm: Bố cục rõ ràng, điều hướng trực quan, CTA nổi bật, nội dung tập trung vào dịch vụ và năng lực.
- Màu sắc: Xanh navy, trắng, xám, xanh dương.
- Phù hợp: Doanh nghiệp, tư vấn, tài chính, luật, B2B, dịch vụ chuyên nghiệp.
Brutalist
Phá cách · Thô mộc · Cá tính mạnh
- Đặc điểm: Chữ lớn, tương phản mạnh, lưới phá cách, đường viền thô và đôi khi cố ý bất đối xứng.
- Màu sắc: Đen, trắng, đỏ, vàng hoặc màu tương phản mạnh.
- Phù hợp: Studio sáng tạo, nghệ thuật, thời trang độc lập, portfolio cá tính.
Swiss Minimal / Clean UI
Sạch sẽ · Dễ sử dụng · Hiện đại
- Đặc điểm: Giao diện gọn gàng, lưới nhất quán, icon đơn giản, ưu tiên khả năng đọc và trải nghiệm.
- Màu sắc: Trắng, xám nhạt, xanh dương.
- Phù hợp: SaaS, fintech, ứng dụng web, nền tảng quản lý, công cụ trực tuyến.
Glassmorphism
Trong suốt · Mềm mại · Công nghệ
- Đặc điểm: Các lớp kính mờ, nền gradient, hiệu ứng blur, thẻ giao diện có độ trong suốt.
- Màu sắc: Xanh pastel, tím, hồng, trắng.
- Phù hợp: Công nghệ, SaaS, fintech, AI, landing page sản phẩm số.
Neumorphism / Soft UI
Mềm mại · Nổi khối · Tối giản
- Đặc điểm: Các thành phần nổi hoặc lõm nhẹ, đổ bóng mềm, bo góc lớn, giao diện đồng nhất.
- Màu sắc: Trắng, xám sáng, pastel.
- Phù hợp: Dashboard, ứng dụng sức khỏe, công cụ cá nhân, giao diện tiện ích.
Gradient / Aurora
Rực rỡ · Mượt mà · Hiện đại
- Đặc điểm: Gradient chuyển màu, ánh sáng loang, nền nhiều lớp và hiệu ứng chuyển động mượt.
- Màu sắc: Tím, xanh dương, hồng, cam.
- Phù hợp: AI, startup, công nghệ, sản phẩm số, creative agency.
3D / Immersive
Không gian · Trực quan · Sống động
- Đặc điểm: Sử dụng mô hình 3D, phối cảnh không gian, hiệu ứng tương tác và chuyển động tạo chiều sâu.
- Màu sắc: Linh hoạt theo concept, thường có nền tương phản.
- Phù hợp: Công nghệ, gaming, sản phẩm cao cấp, kiến trúc, trải nghiệm thương hiệu.
Futuristic / Sci-Fi
Tương lai · Đột phá · Công nghệ cao
- Đặc điểm: Giao diện đậm chất công nghệ, các đường nét hình học, hiệu ứng phát sáng, hình ảnh kỹ thuật số.
- Màu sắc: Đen, xanh neon, tím, cyan.
- Phù hợp: AI, gaming, công nghệ, robotics, cybersecurity.
Retro / Vintage
Hoài cổ · Độc đáo · Giàu bản sắc
- Đặc điểm: Typography cổ điển, hình ảnh grain, texture giấy, bố cục và họa tiết lấy cảm hứng từ các thập niên trước.
- Màu sắc: Nâu, cam đất, vàng mustard, xanh olive, kem.
- Phù hợp: Thương hiệu thủ công, quán cà phê, thời trang vintage, âm nhạc, nhà hàng.
Playful / Colorful
Vui nhộn · Tươi sáng · Thân thiện
- Đặc điểm: Hình khối sinh động, typography vui nhộn, màu sắc nổi bật, minh họa sáng tạo.
- Màu sắc: Vàng, cam, hồng, xanh lá, xanh dương.
- Phù hợp: Thương hiệu trẻ, giáo dục, đồ chơi, lifestyle, thực phẩm, startup.
Organic / Nature-inspired
Tự nhiên · Thân thiện · Bình yên
- Đặc điểm: Hình khối mềm mại, đường cong tự nhiên, hình ảnh cây cỏ, chất liệu hữu cơ.
- Màu sắc: Xanh olive, xanh sage, be, nâu đất.
- Phù hợp: Mỹ phẩm thiên nhiên, wellness, thực phẩm hữu cơ, du lịch sinh thái.
Scandinavian
Ấm áp · Tối giản · Thực dụng
- Đặc điểm: Tối giản nhưng ấm áp, bố cục thoáng, hình ảnh tự nhiên, chú trọng sự tiện dụng.
- Màu sắc: Trắng, be, gỗ sáng, xám nhạt.
- Phù hợp: Nội thất, kiến trúc, lifestyle, thời trang, thương hiệu gia dụng.
Art Direction / Creative
Sáng tạo · Nghệ thuật · Có tính trình diễn
- Đặc điểm: Bố cục tự do, hình ảnh được dàn dựng như tác phẩm nghệ thuật, typography phá cách, cách kể chuyện thị giác độc đáo.
- Màu sắc: Tùy theo concept thương hiệu.
- Phù hợp: Creative agency, nghệ sĩ, nhiếp ảnh, portfolio, thời trang.
Dark / Cinematic
Điện ảnh · Sâu sắc · Ấn tượng
- Đặc điểm: Nền tối, hình ảnh tràn khung, tương phản ánh sáng, typography nổi bật và chuyển cảnh mang tính điện ảnh.
- Màu sắc: Đen, xám than, trắng, màu nhấn trầm.
- Phù hợp: Portfolio, phim ảnh, studio, nhà hàng cao cấp, thương hiệu thời trang.